Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reeded


/'ri:did/

tính từ

đầy lau sậy

lợp bằng tranh (mái nhà)

có lưỡi gà (nhạc khí)


Related search result for "reeded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.