Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rede




danh từ
(từ cổ) lời khuyên, lời cảnh cáo
sự quyết tâm, sự trù tính
truyền thuyết, truyện cũ

ngoại động từ
(từ cổ) khuyên
giải thích (mộng); xét đoán



rede
[ri:d]
danh từ
(từ cổ) lời khuyên, lời cảnh cáo
sự quyết tâm, sự trù tính
truyền thuyết, truyện cũ
ngoại động từ
(từ cổ) khuyên
giải thích (mộng); xét đoán



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.