Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reddish




reddish
['redi∫]
tính từ
hơi đỏ, đo đỏ
reddish hair
tóc hung đỏ


/'rediʃ/

tính từ
hơi đỏ, đo đỏ

Related search result for "reddish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.