Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
red soil




red+soil
['red'sɔil]
danh từ
đất đỏ, đất craxnozem


/red-soil/
soil/

danh từ
đất đỏ, đất craxnozem

Related search result for "red soil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.