Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recurrence




recurrence
[ri'kʌrəns]
danh từ
sự trở lại (một vấn đề...)
sự trở lại trong tâm trí
sự tái diễn, sự xảy ra lại (sự việc)
the recurrence of an error
sự tái phạm lỗi lầm
(y học) sự trở đi trở lại, sự phát lại (bệnh)
the recurrence of an illness
sự tái phát của một căn bệnh
(toán học) phép truy toán
recurrence theorem
định lý truy toán



phép truy toán

/ri'kʌrəns/

danh từ
sự trở lại (một vấn đề...)
sự trở lại trong trí nhớ
sự tái diễn, sự diễn lại
(y học) sự phát sinh lại
(toán học) phép truy toán
recurrence theorem định lý truy toán

Related search result for "recurrence"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.