Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
recessed


    Chuyên ngành kỹ thuật
chìm
chìm trong lỗ (bulông)
được đục rãnh
được tiện rãnh trong
khoét hốc
ngang bằng
rèn thô


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.