Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rebuttal




rebuttal
[ri'bʌtl]
Cách viết khác:
rebutment
[ri'bʌtmənt]
danh từ
sự bác bỏ (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...)
sự từ chối, sự cự tuyệt


/ri'bʌtl/ (rebutment) /ri'bʌtmənt/

danh từ
sự bác bỏ (đề nghị của người nào, sự tố cáo, sự vu cáo, một học thuyết, một lập luận...)
sự từ chối, sự cự tuyệt

Related search result for "rebuttal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.