Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rebellious




rebellious
[ri'beljəs]
tính từ
nổi loạn, phiến loạn
chống đối, hay chống đối
a rebellious act
một hành vi chống đối
bất trị, khó trị (người, bệnh...)
my rebellious locks
(thân mật) những mớ tóc bất trị của tôi (chải mấy (cũng) cứ rủ xuống hoặc dựng đứng lên)


/ri'beljəs/

tính từ
nổi loạn, phiến loạn
chống đối, hay chống đối
a rebellious act một hành vi chống đối
bất trị, khó trị (người, bệnh...)
my rebellious locks (thân mật) những mớ tóc bất trị của tôi (chải mấy cũng cứ rủ xuống hoặc dựng đứng lên)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rebellious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.