Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rebel



/'rebl/

danh từ

người nổi loạn, người phiến loạn

người chống đối (lại chính quyền, chính sách, luật pháp...)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người dân các bang miền nam

(định ngữ) nổi loạn, phiến loạn; chống đối

    the rebel army đạo quân nổi loạn[ri'bel]

nội động từ ( against)

dấy loạn, nổi loạn

chống đối


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rebel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.