Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reassert




reassert
['ri:ə'sə:t]
ngoại động từ
xác nhận lại, nói chắc lại
lại lên tiếng đòi
to reassert one's rights
lại lên tiếng đòi quyền lợi


/'ri:ə'sə:t/

ngoại động từ
xác nhận lại, nói chắc lại
lại lên tiếng đòi
to reassert one's rights lại lên tiếng đòi quyền lợi

Related search result for "reassert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.