Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rearguard




rearguard
['riəgɑ:d]
danh từ
(quân sự) đạo quân hậu tập
rearguard action
cuộc giao tranh giữa đạo quân hậu tập với quân địch


/'riəgɑ:d/

danh từ
(quân sự) đạo quân hậu tập
rearguard action cuộc giao tranh giữa đạo quân hậu tập với quân địch

Related search result for "rearguard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.