Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rear-view mirror




rear-view+mirror
['riəvju:'mirə]
danh từ
gương nhìn sau (để nhìn về phía sau ở ô tô)


/'riəvju:'mirə/

danh từ
gương nhìn sau (để nhìn về phía sau ở ô tô)

Related search result for "rear-view mirror"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.