Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reaper




reaper
['ri:pə]
danh từ
người gặt
máy gặt
(văn học) (the Reaper) thần chết


/'ri:pə/

danh từ
người gặt
máy gặt
(văn học) (the Reaper) thần chết

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reaper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.