Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-examination




re-examination
['ri:ig,zæmi'nei∫n]
danh từ
sự xem xét lại
(pháp lý) sự hỏi cung lại, sự thẩm vấn lại


/'ri:ig,zæmi'neiʃn/

danh từ
sự xem xét lại
(pháp lý) sự hỏi cung lại, sự thẩm vấn lại

Related search result for "re-examination"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.