Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-dye


/'ri:'dai/

ngoại động từ
nhuộm lại (áo, tóc...)

Related search result for "re-dye"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.