Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
re-count




re-count
['ri:'kaunt]
danh từ
sự đếm phiếu lại
ngoại động từ
đếm (phiếu) lại (để kiểm tra)


/'ri:'kaunt/

danh từ
sự đếm phiếu lại

ngoại động từ
đếm (phiếu) lại (để kiểm tra)

Related search result for "re-count"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.