Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rathe-ripe




rathe-ripe
Xem rareripe


/'reəraip/ (rathe-ripe) /'reiðraip/
ripe) /'reiðraip/

tính từ
chín sớm, chín trước mùa

Related search result for "rathe-ripe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.