Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rat-race




rat-race
['ræt,reis]
danh từ
cuộc tranh giành quyết liệt và vất vả


/'ræ'treis/

danh từ
cuộc ganh đua quyết liệt
công việc đầu tắt mặt tối mà không đi đến đâu

Related search result for "rat-race"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.