Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rat-catcher




rat-catcher
['ræt,kæt∫ə]
danh từ
người bắt chuột


/'ræt,kætʃə/

danh từ
người bắt chuột


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.