Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rashness




rashness
['ræ∫nis]
danh từ
tính hấp tấp, tính vội vàng
tính ẩu, tính liều, tính bừa bãi; tính cẩu thả, tính thiếu suy nghĩ


/'ræʃnis/

danh từ
tính hấp tấp, tính vội vàng
tính ẩu, tính liều, tính bừa bãi; tính cẩu thả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rashness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.