Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rarefied




rarefied
['reərifaid]
tính từ
loãng, kém đặc hơn bình thường (không khí)
the rarefied air of the Andes
không khí loãng (tức không có oxy) của dãy núi Andes
tinh vi và tế nhị; kiêu kỳ và riêng biệt (ý kiến..)


/'reərifaid/

tính từ
đã loâng đi (không khí)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rarefied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.