Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raptured




raptured
['ræpt∫əd]
tính từ
sung sướng như lên tiên, mê ly


/'ræptʃəd/

tính từ
sung sướng như lên tiên, mê ly


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.