Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raptorial




raptorial
[ræp'tɔ:riəl]
tính từ
(thuộc) loài ăn thịt (chim, thú)
(nghĩa bóng) tham lam, tham tàn
danh từ
chim ăn thịt


/ræp'tɔ:riəl/

tính từ
(thuộc) loài ăn thịt (chim, thú)
(nghĩa bóng) tham lam, tham tàn

danh từ
chim ăn thịt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.