Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rappee




rappee
[ræ'pi:]
danh từ
thuốc lá bào (để hít)


/ræ'pi:/

danh từ
thuốc lá bào (để hít)

Related search result for "rappee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.