Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rapier





rapier
['reipiə]
danh từ
thanh kiếm mỏng, thanh trường kiếm
rapier wit
(thuộc ngữ) trí thông minh sắc sảo


/'reipjə/

danh từ
thanh kiếm, thanh trường kiếm

Related search result for "rapier"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.