Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rapidity




rapidity
[rə'pidəti]
danh từ
sự nhanh chóng, sự mau lẹ



tốc độ
r. of convergence (giải tích) tốc độ hội tụ

/rə'piditi/

danh từ
sự nhanh chóng, sự mau lẹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rapidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.