Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rang



verb
to roast; to pop
rang lại to roast ground-nuts

[rang]
to roast; to torrefy; to pop
Cà phê rang rồi
Roasted coffee
Rang lạc
To roast groundnuts



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.