Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rancorous




rancorous
['ræηkərəs]
tính từ
hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ác ý


/'ræɳkərəs/

tính từ
hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ác ý


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.