Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ramification




ramification
[,ræmifi'kei∫n]
danh từ
sự phân nhánh, sự chia nhánh
nhánh, chi nhánh
a ramification of a tree
một nhánh cây
the ramifications of a river
các nhánh sông
the ramifications of a company
các chi nhánh của một công ty



sự rẽ nhánh

/,ræmifi'keiʃn/

danh từ
sự phân nhánh, sự chia nhánh
nhánh, chi nhánh
a ramification of a tree một nhánh cây
the ramifications of a river các nhánh sông
the ramifications of a company các chi nhánh của một công ty

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ramification"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.