Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rakety




rakety
['rækili]
tính từ
ồn ào, om sòm, huyên náo
chơi bời phóng đãng, trác táng
to leaf a rakety life
sống trác táng


/'rækili/

tính từ
ồn ào, om sòm, huyên náo
chơi bời phóng đãng, trác táng
to leaf a rakety life sống trác táng

Related search result for "rakety"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.