Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raja




raja
['rɑ:dʒə]
Cách viết khác:
rajah
['rɑ:dʒə]
như rajah


/'rɑ:dʤə/ (rajah) /'rɑ:dʤə/

danh từ
vương công (Ân-độ); ratja

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "raja"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.