Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rain-gauge




rain-gauge
['rein'geidʒ]
danh từ
máy đo mưa, thước đo mưa


/'reingeidʤ/

danh từ
máy đo mưa, thước đo mưa

Related search result for "rain-gauge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.