Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raiment




raiment
['reimənt]
danh từ
(từ cổ, nghĩa cổ) y phục, quần áo


/'reimənt/

danh từ
(thơ ca) quần áo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "raiment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.