Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
raid



/reid/

danh từ

cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích

    to make a raid into the enemy's camp đột kích vào doanh trại địch

cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp

    a police raid một cuộc bố ráp của công an

    a raid on the reserves of a company cuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty

cuộc cướp bóc

    a raid on a bank một vụ cướp ngân hàng

động từ

tấn công bất ngờ (bằng máy bay...) đột kích

vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp

cướp bóc


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "raid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.