Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radioactivate




radioactivate
[,reidiou'æktiveit]
ngoại động từ
kích hoạt phóng xạ


/'reidiou'æktiveit/

ngoại động từ
kích hoạt phóng xạ

Related search result for "radioactivate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.