Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
radio-controlled




radio-controlled
['reidiou,kən'trould]
tính từ
(được) điều khiển bằng rađiô
a radio-controlled taxi
tắc xi điều khiển bằng rađiô


/'reidioukən'trould/

tính từ
(được) điều khiển bằng rađiô

Related search result for "radio-controlled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.