Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
racketeer




racketeer
[,rækə'tiə]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ làm tiền, kẻ tống tiền
kẻ cướp; găngxtơ


/,ræki'tiə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ làm tiền bằng mánh khoé gian lận
kẻ cướp; găngxtơ

Related search result for "racketeer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.