Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rack-renter




rack-renter
['ræk'rentə]
danh từ
người cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ


/'ræk,rentə/

danh từ
người cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ

Related search result for "rack-renter"
  • Words contain "rack-renter" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vắt óc đèo hàng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.