Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rabidity




rabidity
[rə'bidəti]
Cách viết khác:
rabidness
['ræbidnis]
danh từ
sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo


/rə'biditi/ (rabidness) /'ræbidnis/

danh từ
sự hung dữ, sự điên dại, sự cuồng bạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rabidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.