Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rabbit-warren




rabbit-warren
['ræbit'wɔrin]
danh từ
vùng có nhiều thỏ rừng
toà nhà có nhiều lối đi hẹp quanh co, khu phố có nhiều lối đi hẹp quanh co


/'ræbit,weɔrin/

danh từ
vùng có nhiều thỏ

Related search result for "rabbit-warren"
  • Words contain "rabbit-warren" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    thỏ cáy chạy

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.