Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rabbit



/'ræbit/

danh từ

con thỏ

    tame rabbit thỏ nhà

    wild rabbit thỏ rừng

    buck rabbit thỏ đực

    doe rabbit thỏ cái

người nhút nhát, người nhát như thỏ

(thông tục) đấu thủ xoàng

!to bread like rabbits

sinh sôi nảy nở nhanh, đẻ nhanh (như thỏ)

!Weish rabbit

món bánh mì rán với phó mát

nội động từ

săn thỏ

    to go rabbitting đi săn thỏ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rabbit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.