Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ra lịnh



verb
to order; to dictate; to command
ra lịnh nổ súng to command to fire
to issue;to promulgate

[ra lịnh]
xem ra lệnh



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.