Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rực rỡ


[rực rỡ]
bright; radiant; effulgent; brilliant; resplendent; splendid; colourful; striking
tương lai rực rỡ
bright future
màu sắc rực rỡ
striking colour; a blaze of colour



bright; radiant; effulgent
tương lai rực rỡ bright future


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.