Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rủ rê



verb
to invite; to entice

[rủ rê]
động từ
invite; entice, induce, persuade, urge
rủ rê ai làm một việc gì xấu
entangle someone in a bad business



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.