Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rối mù


[rối mù]
Muddled.
Suy nghĩ rối mù
Muddled thinking.
very disorderly



Muddled
Suy nghĩ rối mù Muddled thinking


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.