Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rắn chắc



adj
hard and solid, firm

[rắn chắc]
tính từ
hard and solid, firm, stable, dumpy, thick set, brawny, solidify, become solid
người anh rắn chắc và cân đối
he was brawny and well built



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.