Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rập rờn



verb
to float

[rập rờn]
động từ
float, flutter, fly about, hover, waver in the wind, move up and down, undulate
lúa rập rờn trong gió
a field of rice undulating in the breeze, the crops were waving in the wind



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.