Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rập



verb
to copy closely

[rập]
động từ
to copy closely
net, trap, snare, catch in a net
copy, imitate closely, stamp, coin (money), cast, mould
rập theo kiểu của ai
take another for one's model
unite, join together
rập gót giầy
snap one's heels together



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.