Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rút lại là


[rút lại là]
to boil/come down to...
Vấn đề thực sự rút lại là một cuộc tranh chấp biên giới
The issue really boils down to the border dispute



Boil down tọ
Vấn đề thực sự rút lại là một cuộc tranh chấp biên giới The issue really boils down to the border dispute


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.