Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rõ ràng



adj
clear; evident; plain

[rõ ràng]
clear; obvious; evident; foolproof; straightforward; self-explanatory
Chúng tôi có bằng chứng rõ ràng là....
We have clear evidence that...



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.